draw play
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thể thao):
- Chiến thuật chạy giả vờ chuyền (trong bóng bầu dục Mỹ): Một chiến thuật tấn công trong đó tiền vệ (quarterback) di chuyển lùi lại như thể chuẩn bị ném bóng (chuyền bóng), nhưng thay vào đó lại trao bóng trực tiếp cho hậu vệ chạy (running back) đang lao về phía tuyến giao bóng (line of scrimmage). Mục đích là đánh lừa hàng phòng ngự đối phương, khiến họ nghĩ rằng một pha chuyền bóng sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team executed a perfect draw play, gaining 15 yards. (Đội đã thực hiện một chiến thuật chạy giả vờ chuyền hoàn hảo, giành được 15 thước.)
- The draw play is effective against an aggressive pass rush. (Chiến thuật chạy giả vờ chuyền có hiệu quả trước một hàng phòng ngự chuyền hung hãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a draw play": thực hiện chiến thuật chạy giả vờ chuyền.
- On third down, the coach decided to run a draw play. (Ở lần tấn công thứ ba, huấn luyện viên quyết định thực hiện chiến thuật chạy giả vờ chuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Draw (n): Trong bóng bầu dục Mỹ, "draw" thường được dùng như cách nói ngắn gọn của "draw play".
- It was a simple draw up the middle. (Đó là một pha chạy giả vờ chuyền đơn giản xuyên qua trung lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Delayed handoff: Pha trao bóng chậm (mô tả hành động tiền vệ giữ bóng lâu hơn bình thường trước khi trao cho hậu vệ chạy, tương tự draw play).
- Trap play: Chiến thuật bẫy (một loại chiến thuật chạy khác, nhưng đôi khi có hiệu ứng đánh lừa tương tự).
Lưu ý
- Cụm từ "draw play" là một thuật ngữ chuyên môn trong bóng bầu dục Mỹ (American football). Nó không được sử dụng trong bóng đá thông thường (soccer) hay các môn thể thao khác.
- Đây là một danh từ ghép (compound noun) và thường được sử dụng như một khối cố định.
Noun
- (bóng đá Mỹ)tiền vệ di chuyển trở lại để vượt qua và đưa bóng cho hậu vệ người đang chạy về chỗ giao tranh